
Chi Phí Thi Công Phòng Thu Âm — Breakdown Từng Hạng Mục Thực Tế 2026
Breakdown chi tiết chi phí thi công phòng thu âm từng hạng mục tại Việt Nam 2026 — từ home studio đơn giản đến studio bán chuyên. Số liệu thực tế giúp lập ngân sách chính xác và tránh bị báo giá sai.
Phân biệt chi phí xây dựng và chi phí thiết bị
Trước khi đi vào số liệu cụ thể, cần phân biệt rõ 2 loại chi phí để lập ngân sách đúng:
Chi phí xây dựng phòng:
- Soundproofing — vách, trần, sàn, cửa
- Acoustic treatment — bass trap, panel, diffuser
- Hệ thống điện chống nhiễu
- Hệ thống thông gió yên tĩnh
- Hoàn thiện — sơn, sàn, đèn
Chi phí thiết bị:
- Micro và stands
- Audio interface
- Loa monitor và kệ
- Máy tính và DAW
- Plugin và phần mềm
- Cáp và phụ kiện
Tỷ lệ phân bổ hợp lý:
- Home studio: 40–50% xây dựng + 50–60% thiết bị
- Studio bán chuyên: 55–65% xây dựng + 35–45% thiết bị
- Studio thương mại: 60–70% xây dựng + 30–40% thiết bị
Breakdown chi phí từng hạng mục xây dựng
Hạng mục 1 — Soundproofing (chiếm 50–60% tổng)
Đây là hạng mục quan trọng nhất và tốn kém nhất — không thể cắt giảm.
Vách 4 tường:
| Cấu hình | Đơn giá/m² | Phòng 10m² (~35m² tường) | Phòng 20m² (~70m² tường) |
|---|---|---|---|
| Rockwool 50mm + 2x thạch cao VT | 280–330k | 9.8–11.6tr | 19.6–23.1tr |
| Rockwool 75mm + 2x Knauf Soundboard | 360–420k | 12.6–14.7tr | 25.2–29.4tr |
| Rockwool 100mm + MLV + 2x Knauf Diamant | 520–620k | 18.2–21.7tr | 36.4–43.4tr |
| Tường đôi tách rời + Rockwool 100mm + 2x Knauf | 650–800k | 22.75–28tr | 45.5–56tr |
Trần treo:
| Cấu hình | Đơn giá/m² | Phòng 10m² | Phòng 20m² |
|---|---|---|---|
| Resilient channel + Rockwool 75mm + 2x Knauf | 380–460k | 3.8–4.6tr | 7.6–9.2tr |
| Resilient hanger + Rockwool 100mm + 2x Knauf Diamant | 500–600k | 5–6tr | 10–12tr |
Sàn nổi:
| Cấu hình | Đơn giá/m² | Phòng 10m² | Phòng 20m² |
|---|---|---|---|
| Thảm dày 20mm (không phải sàn nổi thực sự) | 150–200k | 1.5–2tr | 3–4tr |
| Cao su 10mm + OSB×2 + sàn gỗ | 450–550k | 4.5–5.5tr | 9–11tr |
| Hệ thống sàn nổi chuyên nghiệp | 600–750k | 6–7.5tr | 12–15tr |
Cửa cách âm:
| Loại cửa | Chi phí |
|---|---|
| Cửa gỗ đặc 60mm + ron cao su | 3–5tr |
| Cửa cách âm chuyên dụng STC 35–40 | 8–15tr |
| Cửa cách âm STC 40–45 | 15–25tr |
| Double door STC 50+ | 25–45tr |
Hạng mục 2 — Acoustic Treatment (chiếm 15–20% tổng)
Bass trap:
| Loại | Chi phí/cái | Số lượng khuyến nghị | Tổng |
|---|---|---|---|
| DIY Rockwool 100mm | 350–450k | 8 góc | 2.8–3.6tr |
| Mua sẵn tiêu chuẩn | 800k–1.5tr | 8 góc | 6.4–12tr |
| Chuyên nghiệp có thiết kế | 2–4tr | 8 góc | 16–32tr |
Acoustic panel:
| Loại | Chi phí/m² | Diện tích cần (phòng 10m²) | Tổng |
|---|---|---|---|
| DIY Rockwool 50mm + vải | 200–280k | 8–12m² | 1.6–3.4tr |
| Mua sẵn foam tiêu chuẩn | 150–250k | 8–12m² | 1.2–3tr |
| Tấm acoustic vải cao cấp | 400–700k | 8–12m² | 3.2–8.4tr |
Diffuser:
| Loại | Chi phí/m² | Số lượng | Tổng |
|---|---|---|---|
| DIY gỗ đơn giản | 300–500k | 2–4m² | 600k–2tr |
| Polystyrene diffuser | 400–600k | 2–4m² | 800k–2.4tr |
| Diffuser gỗ cao cấp | 800k–1.5tr | 2–4m² | 1.6–6tr |
Ceiling cloud:
| Loại | Chi phí |
|---|---|
| DIY Rockwool 50mm + vải 1×1.5m | 500–800k |
| Mua sẵn tiêu chuẩn | 1.2–2tr |
| Tùy chỉnh theo phòng | 2–5tr |
Hạng mục 3 — Hệ thống thông gió (chiếm 10–15% tổng)
Hệ thống thông gió yên tĩnh là một trong những hạng mục kỹ thuật nhất và hay bị đánh giá thấp khi lập ngân sách.
| Cấp độ | Mô tả | Chi phí |
|---|---|---|
| Cơ bản | Điều hòa + duct đơn hình L bọc bông khoáng | 4–7tr |
| Trung bình | Duct chữ Z + quạt inline tốc độ thấp + attenuator đơn | 8–15tr |
| Tốt | Duct mê cung + quạt inline chất lượng cao + attenuator đôi | 15–25tr |
| Chuyên nghiệp | Hệ thống HVAC thiết kế riêng, tiếng ồn dưới 22 dB NR | 30–60tr |
Hạng mục 4 — Hệ thống điện (chiếm 8–12% tổng)
Điện cho phòng thu âm cần đặc biệt hơn điện thông thường:
| Hạng mục điện | Chi phí |
|---|---|
| Kéo đường điện riêng từ cầu dao chính | 2–4tr |
| Ổ điện âm tường cách âm + hộp cách âm | 200k/ổ |
| Đèn LED không gây buzz + dimmer | 1–3tr |
| UPS bảo vệ thiết bị | 3–8tr |
| Hệ thống nối đất (ground) đúng chuẩn | 1–3tr |
| Tổng điện cơ bản | 7–18tr |
Hạng mục 5 — Hoàn thiện (chiếm 8–12% tổng)
| Hạng mục | Đơn giá | Diện tích | Chi phí |
|---|---|---|---|
| Bả nhám + sơn tường | 80–100k/m² | 35m² (phòng 10m²) | 2.8–3.5tr |
| Sàn gỗ công nghiệp (nếu chưa có) | 200–400k/m² | 10m² | 2–4tr |
| Đèn LED panel chuyên dụng | 1–3tr | ||
| Cửa ra vào hoàn thiện (nếu chưa tính) | 0 (đã tính trên) | ||
| Tổng hoàn thiện | 5.8–10.5tr |
Tổng hợp chi phí theo 3 kịch bản
Kịch bản 1 — Home studio phòng ngủ 10m² chuyển đổi
Điều kiện: Phòng ngủ sẵn có, ít tiếng ồn bên ngoài, chủ yếu cần acoustic treatment.
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Soundproofing nhẹ (xử lý điểm hở + 1 vách) | 8–15tr |
| Acoustic treatment DIY đầy đủ | 5–10tr |
| Thông gió cơ bản | 3–5tr |
| Điện cơ bản | 3–5tr |
| Hoàn thiện | 2–4tr |
| Nhân công | 5–8tr |
| Tổng xây dựng | 26–47tr |
| Thiết bị (micro + interface + loa) | 15–40tr |
| Tổng đầu tư | 41–87tr |
Kịch bản 2 — Home studio 12m² xây mới hoàn toàn
Điều kiện: Xây mới từ phòng trống, cần soundproofing đầy đủ, mục tiêu STC 55.
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Vách 4 tường Rockwool 75mm + 2x Knauf Soundboard | 15–20tr |
| Trần treo resilient channel + Rockwool 75mm | 6–8tr |
| Sàn nổi đầy đủ | 6–8tr |
| Cửa cách âm STC 38–40 | 10–15tr |
| Acoustic treatment đầy đủ DIY | 8–12tr |
| Thông gió duct chữ Z | 8–12tr |
| Điện chống nhiễu | 5–8tr |
| Hoàn thiện | 5–8tr |
| Nhân công | 12–18tr |
| Tổng xây dựng | 75–109tr |
| Thiết bị chất lượng tốt | 35–80tr |
| Tổng đầu tư | 110–189tr |
Kịch bản 3 — Studio bán chuyên 20m² với control room
Điều kiện: Live room 12m² + control room 8m², STC 60+, nhận khách thương mại.
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Tường đôi tách rời live room (35m²) | 25–35tr |
| Vách control room chất lượng cao (25m²) | 18–25tr |
| Trần resilient hanger cả 2 phòng (20m²) | 12–16tr |
| Sàn nổi cả 2 phòng (20m²) | 10–14tr |
| Double door live room | 25–40tr |
| Cửa cách âm control room | 10–15tr |
| Kính quan sát giữa 2 phòng | 8–15tr |
| Acoustic treatment chuyên nghiệp | 20–35tr |
| Thông gió mê cung 2 phòng | 20–35tr |
| Điện chuyên nghiệp + UPS | 10–15tr |
| Thiết kế acoustic consultant | 15–25tr |
| Hoàn thiện cao cấp | 10–15tr |
| Nhân công chuyên nghiệp | 35–50tr |
| Tổng xây dựng | 218–335tr |
| Thiết bị chuyên nghiệp | 150–400tr |
| Tổng đầu tư | 368tr–735tr |
Những chi phí ẩn hay bị bỏ sót khi lập ngân sách
Chi phí ẩn 1 — Acoustic measurement
Đo RT60 và frequency response trước và sau thi công để đánh giá hiệu quả:
- Thuê dịch vụ đo: 2–5 triệu
- Tự đo với micro đo phòng UMIK-1 (mua): 1.5–2 triệu
- Phần mềm Room EQ Wizard: miễn phí
Chi phí ẩn 2 — Sửa chữa kết cấu hiện có
Khi tháo dỡ để thi công, thường phát hiện vấn đề ẩn:
- Tường ẩm mốc cần xử lý: 2–8 triệu
- Đường điện cũ không đạt chuẩn cần thay: 3–6 triệu
- Sàn không bằng phẳng cần xử lý trước: 1–3 triệu
- Dự phòng 15–20% tổng ngân sách cho những phát sinh này
Chi phí ẩn 3 — Vật tư tiêu hao khi thi công
Vít, đinh, băng keo, keo dán, dây buộc, giấy nhám, sơn lót — những thứ nhỏ nhưng cộng lại đáng kể:
- Phòng 10m²: 1–2 triệu
- Phòng 20m²: 2–4 triệu
Chi phí ẩn 4 — Di chuyển và lưu trú nếu ở tỉnh khác
Nếu đơn vị thi công ở Hà Nội đến làm tại tỉnh thành khác:
- Vé máy bay/xe: 500k–1.5tr/người/lượt
- Lưu trú: 300k–600k/người/ngày
- Ăn uống phụ cấp: 150k–300k/người/ngày
- Với đội 3–4 người thi công 10 ngày: thêm 15–30 triệu
Chi phí ẩn 5 — Nội thất phòng thu
Bàn làm việc studio, ghế ngồi, kệ thiết bị, rack — thường không tính vào báo giá xây dựng:
- Bàn studio cơ bản: 3–8 triệu
- Ghế ergonomic: 2–5 triệu
- Rack thiết bị: 1–3 triệu
- Kệ loa monitor: 1–2 triệu
Checklist ngân sách hoàn chỉnh trước khi bắt đầu
Xây dựng phòng:
- Soundproofing (vách + trần + sàn + cửa)
- Acoustic treatment (bass trap + panel + diffuser)
- Hệ thống thông gió yên tĩnh
- Hệ thống điện chống nhiễu
- Hoàn thiện (sơn + sàn + đèn)
- Nhân công
- Vận chuyển
- Dự phòng 15–20%
Thiết bị:
- Micro + stands + phụ kiện
- Audio interface
- Loa monitor + kệ + iso pad
- Máy tính/laptop
- DAW + plugin
- Cáp và kết nối
- UPS bảo vệ thiết bị
- Acoustic measurement (UMIK-1)
Nội thất:
- Bàn studio
- Ghế ergonomic
- Rack thiết bị
- Đèn bổ sung nếu cần
Tổng ngân sách thực tế = Xây dựng + Thiết bị + Nội thất + Dự phòng 15–20%
Dịch vụ liên quan

Thi công phòng thu âm chuyên nghiệp tại Hà Nội & Sài Gòn
Thi công phòng thu âm chuẩn acoustic tại Hà Nội và Sài Gòn — tư vấn miễn phí, thi công trọn gói, bảo hành 12 tháng. Xem báo giá và dự án thực tế.

Thi công home studio tại Hà Nội & Sài Gòn
Thi công home studio chuẩn acoustic tại Hà Nội và Sài Gòn — thiết kế theo không gian thực tế, tối ưu ngân sách, bảo hành 12 tháng. Xem báo giá và dự án thực tế.

